DANH MỤC

Tình hình giá vật liệu xây dựng ở thời điểm hiện tại

Do nhu cầu xây dựng của người dân tang cao cùng như các yếu tố tác động khác. Chúng ta hãy cùng tìm hiểu giá vật liệu xây dựng trong thời gian vừa qua và hiện tại đồng thời cập nhật các bảng giá mới để có thể dễ dàng xây dựng cũng như thuận lợi hơn với công việc của mình

Theo các chuyên gia bất động sản đánh gia, ngoài nhóm đầu tư kiếm lời còn có một lượng lớn khách hàng là người có nhu cầu thật sự về nhà ở, đặc biệt là phân khúc đất nền giá rẻ ở nhiều địa phương thuộc các quận huyện cùng khiến cho nhu cầu xây dựng tăng mạnh mẽ khiến cho thị trường xây dựng cũng như giá vật liệu xây dựng tăng, phát triển với tốc độ cao trong thời gian qua.

 

Bảng báo giá tham khảo vật liệu xây dựng công bố chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng

STT TÊN VẬT LIỆU XÂY DỰNG ĐƠN GIÁ/M3
1 Đá 1×2 Xanh Đồng Nai 370,000
2 Đá 1×2 đen 270,000
3 Đá 4×6 – 5×7 Xanh 320,000
4 Đá 4×6 – 5×7 Đen 250,000
5 Đá 0x4 220,000
6 Đá Mi Vàng 210,000
7 Đá Mi Bụi 170,000
8 Cát bê tông rửa vàng 240,000
9 Cát bê tông Rửa thường 200,000
10 Cát xây tô 160,000
11 Cát san lấp 140,000

Bảng báo giá vật liệu xây dựng – thép Pomina

STt Tên vật liệu xây dựng ĐƠn vị tính Khối lượng/cây Đơn vị ( đ/kg) Đơn vị (đ/cây)
1 Thép Pominna phi 6 kg 11.000 VNĐ
2 Thép Pominna phi 8 kg 11.000 VNĐ
3 Thép Pominna phi 10 1 cây 11.7 m 7.12 10.035 VNĐ
4 Thép Pominna phi 12 1 cây 11.7 m 10.39 10.035 VNĐ
5 Thép Pominna phi 14 1 cây 11.7 m 14.13 10.035 VNĐ
6 Thép Pominna phi 16 1 cây 11.7 m 18.47 10.035 VNĐ
7 Thép Pominna phi 18 1 cây 11.7 m 23.38 10.035 VNĐ
8 Thép Pominna phi 20 1 cây 11.7 m 28.95 10.035 VNĐ
9 Thép Pominna phi 22 1 cây 11.7 m 34.91 10.035 VNĐ
10 Thép Pominna phi 25 1 cây 11.7 m 45.09 10.035 VNĐ
11 Thép Pominna phi 28 1 cây 11.7 m 56.56 10.035 VNĐ
12 Thép Pominna phi 32 1 cây 11.7 m 73.83 10.035 VNĐ

Báo giá vật liệu xây dựng – đá xây dựng

STT Sản phẩm Đá Xây Dựng         Đơn Giá không thuế                Đơn Giá Có Thuế Ghi Chú
1 Đá 0x4 xanh 135,000/m3                 148,500/m3 CMC
2 Đá 0x4 đen 220,000/m3 242,000/m3 CMC
3 Đá my Bụi 220,000/m3 242,000/m3 CMC
4 Đá Mi Sàng 200,000/m3 220,000/m3 CMC
5 Đá 1×2 Xanh 360,000/m3 396,000/m3 CMC
6 Đá 1×2 đen 265,000/m3 292,500/m3 CMC
7 Đá 4×6 xanh 340,000/m3 374,000/m3 CMC
8 Đá 4×6 Đen 280,000/m3 308,000/m3 CMC
9 Đá Hộc Đang cập Nhật CMC
Chuyên thi công các loại kính cường lực như, kính cửa, kính vách, kính cầu thang, kính nhà tắm , kính bếp các loại,
LH 0911 269 555

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Ý KIẾN BÌNH LUẬN

Chưa có bình luận/đánh giá về sản phẩm này.

Bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

© 2015 Copyright Bản quyền thuộc Thiết kế không gian Việt
Website: thietkekhonggianviet.org